Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

Số của trại: VAAAG115090901. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0901
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 5 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 29 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 29 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (1477 × 1108 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115090901

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115090901.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-467478

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102704

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,額頭舊傷,右上犬齒斷裂,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月3 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115102302

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月30日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG115101202

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 無睪丸,水藍色外出包,〈收容編號115101202將於1151103(二)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記者,始得參與認養,若登記人數為兩位以上(含),將進行抽

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …2101

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115102101

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月28 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …0309

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số VAAAG115040309

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202603250,右剪耳,急傷回,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …1204

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115081204

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0207

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115010207

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …0606

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG115020606

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202601072,本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0704

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115080704

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 泌乳中

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …0404

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số VAAAG115020404

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月18 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …0204

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115010204

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0601

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115080601

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 臉傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0301

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114050301

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …0503

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114090503

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 感冒,右剪耳,114.9.13 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0504

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115010504

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …0612

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114080612

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家