Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

Số của trại: VAAAG115101106. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1106
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 18 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 12 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (768 × 768 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月18日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Vàng và vằn
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115101106

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115101106.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-470884

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …1107

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG115101107

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 消瘦、脫水、本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0101

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115100101

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(車禍)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0902

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115100902

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右臉頰傷 FIV(+)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …3021

    Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số VAAAG115073021

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 〈收容編號115073021將於1151018(日)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓 呼吸道感染、鼻炎、眼角有傷口,送醫治療中。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0706

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115100706

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1805

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 112031805

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202302443202301960 急傷回後腳無力疑似車禍,無法自主排尿便

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1904

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số 112061904

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2403

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG113032403

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 有項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0603

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113090603

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0607

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113100607

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 鼻傷,無睪丸,左剪耳。113.10.14 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1510

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số 111091510

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 多處傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3008

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113073008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家