Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

Số của trại: 1151002D02. Hãy đọc số này khi gọi.

金門縣動物收容中心 · Kinmen County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2D02
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 2 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 14 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (1881 × 869 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
1151002D02

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số 1151002D02.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

金門縣動物收容中心

金門縣金湖鎮裕民農莊20號 · (082)336625

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471216

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Kinmen

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2D01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1151002D01

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2D03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 1151002D03

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó săn Afghan (Cái, Trưởng thành, xám), Vừa, số trại …6D01

    Chó săn Afghan (Cái, Trưởng thành, xám)

    Số 1151016D01

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4D02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 1070424D02

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 11, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9D01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1070629D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 11, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5D06

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1080625D06

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 6, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8D07

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1080708D07

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 7, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0D03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1091230D03

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 31 tháng 12, 2020. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …9D02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số 1100129D02

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 2 tháng 2, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1D01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1100511D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 5, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 哺乳中

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3D01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1100723D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 7, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …4D01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số 1110114D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 17 tháng 1, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心