Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)

Số của trại: 1151006D01. Hãy đọc số này khi gọi.

金門縣動物收容中心 · Kinmen County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám), Vừa, số trại …6D01
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 6 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 15 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (1881 × 869 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen và xám
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
1151006D01

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số 1151006D01.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

金門縣動物收容中心

金門縣金湖鎮裕民農莊20號 · (082)336625

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471494

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Kinmen

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám), Vừa, số trại …6D02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)

    Số 1151006D02

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2D04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1151002D04

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6D02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1080716D02

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 7, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1091021D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 10, 2020. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1100129D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 2 tháng 2, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1100308D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 10 tháng 3, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1101102D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 11, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 紅頸圈、帶鐵鍊

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …1D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)

    Số 1110421D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 4, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)

    Số 1110705D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3D02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1120203D02

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …3D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số 1120403D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1121025D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心