Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

Số của trại: AAAHG1151020003. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市五股區公立動物之家 · New Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 20 tháng 10, 2026Trại nhập ngày 20 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen và vàng
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAHG1151020003

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAHG1151020003.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

新北市五股區公立動物之家

新北市五股區外寮路9-9號 · (02)82925265

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471968

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1151019001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …7001

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAACG1151007001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó săn thỏ (Đực, Trưởng thành, tam thể)

    Số AAAHG1151018002

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG1151014001

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAJG1151011001

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG1151011001

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 10, 2026Đã chờ 126 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1151007002

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG1140714001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG1140815001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG1140818001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số AAAIG1140925001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1141016013

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 16 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家