Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen)

Số của trại: VAAAG115102805. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 28 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 30 tháng 10, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trại

Xem ảnh gốc (mở trong tab mới)

Lời của trại

牙結石

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Shiba Inu
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115102805

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115102805.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-472943

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115103004

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月6 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115103003

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,額頭外傷,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月6 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115103002

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月6 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG115103001

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,多處缺牙,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月6 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0805

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115100805

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至10月15日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1304

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 109111304

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 急傷回;右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2608

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110022608

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 2/26急傷回(右前肢傷),右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0102

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 108090102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 腹部縫線痕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0807

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 109050807

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0605

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 107050605

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2101

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110032101

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 321 紅項圈,會陰腫脹;426心絲蟲陽性

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2603

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110102603

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳,110/11/3開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0601

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 108120601

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 體外驅蟲右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2303

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110122303

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 全能狗S(110.9月)、沒得蚤

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2305

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 106072305

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家