Chó · Hualien County 112 bé

112 chó đang tìm nhà ở Hualien County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 3 trên 4

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …1007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1110701007

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1141117004

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám), Vừa, số trại …3008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám)

    Số OAAAG1150313008

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1013

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1141211013

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1120316001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1140109005

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1131230002

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm)

    Số OAAAG1110923004

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …3006

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số OAAAG1110923006

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養請先來電預約互動,動物以現場為主,不做保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1130408003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1131217003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9010

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1130219010

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1130315003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1120811003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1141203002

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1141203001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1110425001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 認養請先來電預約互動,動物以現場為主,不做保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số OAAAG1121216002

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …6004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số OAAAG1121216004

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số OAAAG1121216003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số OAAAG1150526003

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số OAAAG1150526002

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1150527004

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1150623002

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1140717006

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1150416002

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …7004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số OAAAG1150507004

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1150604001

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1150520001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1091107002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số OAAAG1150713002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số OAAAG1150902001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150905004

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150905003

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150905002

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150610001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Nơi khác