Mèo · New Taipei City 1.577 bé
1.577 mèo đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1130821001
Chưa cập nhật từ 21 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2022050103
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 我在圳福市民活動中心.已認養.待資料回收下架
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAADG2025010905
Chưa cập nhật từ 9 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1130703002
Chưa cập nhật từ 21 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 此貓目前在-貓領事館(地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAJG1140508005
Chưa cập nhật từ 8 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140522001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此動物在認養小棧 汪貓窩 (地址:新北市五股區芳州一路86號 ,電話:02-2295-3364)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG1140525001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG1140526013
Chưa cập nhật từ 26 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1140605002
Chưa cập nhật từ 5 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAIG1140610001
Chưa cập nhật từ 10 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAADG1140617001
Chưa cập nhật từ 17 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG1140617002
Chưa cập nhật từ 17 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1140621001
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1140621002
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1140621003
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAHG1140621004
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAHG1140621005
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAHG1140621006
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1140622003
Chưa cập nhật từ 22 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2025071104
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140721010
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1140730001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店(地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓,電話:02-29010726)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1140805015
Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館 (地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話: 02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1140805017
Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館 (地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話: 02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAHG1140822001
Chưa cập nhật từ 22 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAEG1140822002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAEG1140826006
Chưa cập nhật từ 26 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1140901001
Chưa cập nhật từ 1 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAHG1140905003
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAHG1140905004
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1140905005
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1140923001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址:新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1140923007
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在萌萌狗洗澎澎 (地址:新北市新莊區萬安街3號, 電話:02-22022306)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923006
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923005
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923003
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13