Mèo · New Taipei City 1.577 bé
1.577 mèo đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1140926003
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店( 地址:新北市新莊區中港路360號之9 , 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1140926002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店( 地址:新北市新莊區中港路360號之9 , 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1140926001
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店( 地址:新北市新莊種 中正路514巷43號2樓 , 電話:02-29010726)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAACG1140807005
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAACG1140721001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1141002002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址: 新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141002001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址: 新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141002003
Chưa cập nhật từ 6 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址:新北市新莊區中華路二段]22-1號 ,電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAACG1120829002
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAACG1141004002
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141008006
Chưa cập nhật từ 8 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1140925002
Chưa cập nhật từ 8 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1141013002
Chưa cập nhật từ 13 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓在東森寵物雲-中正店( 地址: 新北市新莊區中正路102-104號 , 電話:02-2276-0002)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1141013001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓在東森寵物雲-中正店( 地址: 新北市新莊區中正路102-104號 , 電話:02-2276-0002)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAACG1110907003
Cập nhật 14 tháng 10, 2025Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1141014002
Cập nhật 14 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số AAAIG1140619003
Cập nhật 14 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAACG1141022001
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo Ba Tư (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)
Số AAACG1141014003
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
Lời của trại: 老貓
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2025102304
Cập nhật 25 tháng 10, 2025
Lời của trại: 在"咪可思協會"
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141022007
Cập nhật 25 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址:新北市新莊區中華路二段22-1號 , 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1141022006
Cập nhật 25 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在萌萌狗洗澎澎 (地址:新北市新莊區萬安街3號, 電話:02-22022306)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141028005
Cập nhật 28 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址:新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141028003
Cập nhật 28 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141028002
Cập nhật 28 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141028001
Cập nhật 28 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAHG1141029001
Cập nhật 29 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAJG1141029006
Cập nhật 29 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAAJG1141029005
Cập nhật 29 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141008004
Cập nhật 30 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141008005
Cập nhật 30 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1141008002
Cập nhật 30 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141031002
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13