Mèo · New Taipei City 1.577 bé
1.577 mèo đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAIG1141031001
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在聊聊貓旅館 (地址:新北市新莊區中和街155巷30號1樓, 電話:02-29903909)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141031005
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141031006
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141008001
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141008003
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1141107001
Cập nhật 7 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAHG1140824004
Cập nhật 7 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1141104004
Cập nhật 7 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1141104003
Cập nhật 7 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1141104002
Cập nhật 7 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1141104001
Cập nhật 7 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923004
Cập nhật 12 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141112001
Cập nhật 12 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2025102306
Cập nhật 14 tháng 11, 2025
Lời của trại: 麒麟尾.在"咪可思協會"
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1141114006
Cập nhật 18 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAIG1141114007
Cập nhật 18 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1141114003
Cập nhật 18 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141114002
Cập nhật 18 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1141114001
Cập nhật 18 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1141120001
Cập nhật 20 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141008007
Cập nhật 21 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141124002
Cập nhật 24 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-龍安店 (地址:新北市新莊區龍安路300號,電話:02-2202-5000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141124001
Cập nhật 24 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-龍安店 (地址:新北市新莊區龍安路300號,電話:02-2202-5000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1141126001
Cập nhật 26 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址:新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1141127001
Cập nhật 27 tháng 11, 2025Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1141126003
Cập nhật 27 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-中正店( 地址:新北市新莊區中正路102-104號, 電話:02-22760002)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1141126002
Cập nhật 27 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-中正店( 地址:新北市新莊區中正路102-104號, 電話:02-22760002)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141013003
Cập nhật 30 tháng 11, 2025
Lời của trại: 此貓在東森寵物雲-中正店( 地址: 新北市新莊區中正路102-104號 , 電話:02-2276-0002)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAIG1141203005
Cập nhật 3 tháng 12, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店(地址: 新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số AAAIG1141203004
Cập nhật 3 tháng 12, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店(地址: 新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1141203010
Cập nhật 3 tháng 12, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141203009
Cập nhật 3 tháng 12, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141203008
Cập nhật 3 tháng 12, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1141203007
Cập nhật 3 tháng 12, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141205002
Cập nhật 5 tháng 12, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:0229982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2025091002
Cập nhật 6 tháng 12, 2025
Lời của trại: 可摸.有些害怕.
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13