Chó · New Taipei City 1.238 bé
1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1141120004
Cập nhật 21 tháng 11, 2025Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1141122001
Cập nhật 22 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

poodle mini (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1141016002
Cập nhật 22 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1141122002
Cập nhật 22 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1100317001
Cập nhật 23 tháng 11, 2025Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1141111005
Cập nhật 24 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số AAAIG1141118005
Cập nhật 26 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1070330002
Cập nhật 26 tháng 11, 2025Đã chờ 8 năm
Lời của trại: [狗狗名字:親親] 右側身體聽說是在別間收容所被強效清潔劑噴到,後來那一塊就再也長不出毛來,被噴到強效清潔劑的其他狗狗們都陸續找到家了,唯獨親親就這樣待在收容所好幾年,從黑毛待到白毛的親親,能有一個幸福的家嗎?
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1141120001
Cập nhật 1 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1141106002
Cập nhật 1 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

poodle mini (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1141117001
Cập nhật 1 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1141202005
Cập nhật 2 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số AAAFG1141202002
Cập nhật 3 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Labrador Retriever (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1141203011
Cập nhật 4 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1141204001
Cập nhật 4 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG1140627001
Cập nhật 6 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1141016003
Cập nhật 10 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG107010403
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: [狗狗名字:蝦蝦] 2018年1月4號被人在三重安樂街發現通報,他有著漂亮且柔軟的毛髮,加上穩定成熟又愛撒嬌的個性
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1141212001
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1141206002
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1141213001
Cập nhật 13 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1141206002
Cập nhật 15 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1141208009
Cập nhật 15 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAAEG1141216008
Cập nhật 16 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1141216002
Cập nhật 16 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó bò Anh (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1141213001
Cập nhật 17 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAEG1141227001
Cập nhật 27 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1140613005
Cập nhật 2 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1150101001
Cập nhật 2 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG1141111006
Cập nhật 3 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

poodle mini (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1150108001
Cập nhật 9 tháng 1, 2026
Lời của trại: 1141215晚上8:30被遺棄在新店動物之家門口
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1150110002
Cập nhật 10 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1150113010
Cập nhật 13 tháng 1, 2026
Lời của trại: 115.1.21開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13