Mèo · Taipei City 286 bé

286 mèo đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 4 trên 8

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0707

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG114050707

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2301

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113122301

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 無睪丸,左剪耳。113.12.31 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0403

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115010403

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …3106

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG114123106

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 急傷回,本動物預計於1月13日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …0303

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số VAAAG115030303

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 右剪耳, 本動物尚待協尋飼主,如截至3 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0601

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115020601

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 右剪耳 本動物尚待協尋飼主,如截至 2 月 13日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …0910

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG113080910

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 右剪耳,113.8.17 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2901

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115012901

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月12 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2401

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 111092401

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2201

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115012201

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月5 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1305

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG114061305

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1204

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113121204

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右前及左後肢指甲傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …1206

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số VAAAG114061206

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …1401

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG115031401

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。 右剪耳,右下犬齒缺牙,鼻傷。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1605

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114071605

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左剪耳,無睪丸,114.7.24 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1910

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115011910

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 愛滋貓,泌尿道問題,右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0108

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG114100108

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 1141213急傷回 左眼球異常 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0705

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115050705

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 5, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0704

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115050704

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 5, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …1801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114091801

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115052604

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202606573, 急傷回(膀胱結石,泌尿道症候群,裝有鼻胃管),無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115032801

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 送急傷醫院中 車禍,無法站立。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0411

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG114100411

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 6, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2601

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114122601

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年1 月9 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1008

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115061008

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0308

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115050308

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於5月17日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1202

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 110021202

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …0604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115010604

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1504

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114071504

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1502

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG115011502

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月22日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2003

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG113122003

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 鼻頭傷,左剪耳,無睪丸,113.12.28 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2004

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG114042004

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 貓愛滋(陽性),右耳缺角

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2904

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113062904

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 血尿

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …1203

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số 112011203

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115070801

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202609379,急傷回(車禍,需導尿),左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至7 月15 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1602

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG114011602

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 臉傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác