Mèo · Taipei City 286 bé
286 mèo đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115072114
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115072115
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115020605
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115070701
Cập nhật 23 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115050905
Cập nhật 24 tháng 7, 2026
Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113020204
Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114082606
Cập nhật 30 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻傷,待絕育
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115062705
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Lời của trại: 急傷回(頸背部脫毛、皮膚病) 右剪耳 本動物預計於 115 年7 月 4日開放民眾認養。 該動物目前保母攜出中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG113112705
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113101504
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.10.23 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113123105
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115032502
Cập nhật 2 tháng 8, 2026
Lời của trại: 左剪耳,多處挫傷,左耳後傷,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月1 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG112090506
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 母帶子
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG114081804
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: FPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113071405
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 緊張、急迫
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115041704
Cập nhật 2 tháng 8, 2026
Lời của trại: 急傷回 呼吸聲大 鼻水 雙眼不對稱
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG114081803
Cập nhật 2 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 紅項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114112508
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
Lời của trại: 左剪耳,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114071810
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115051702
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Lời của trại: 頭套,指甲倒插。本動物預計於5月31日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115070708
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至 115 年 7 月 14 日無飼主領回,將自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115010504
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114040301
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113060705
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 脖傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG114042306
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左前後腳趾擦傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114052603
Cập nhật 10 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115060402
Cập nhật 12 tháng 8, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG113121805
Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.12.27 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115072702
Cập nhật 17 tháng 8, 2026
Lời của trại: 車禍(外觀無明顯異常,不想移動),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114090503
Cập nhật 20 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 感冒,右剪耳,114.9.13 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG114111105
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
Lời của trại: 咖啡色項圈,右上犬齒斷, 本動物尚待協尋飼主,如截至11 月18 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG113120707
Cập nhật 24 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG115031901
Cập nhật 25 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物預計於4月2日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13