Mèo · Taipei City 286 bé
286 mèo đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111033004
Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 懷孕
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 112062503
Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113102103
Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115080801
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115022102
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 泌乳中, 本動物預計於 115年 3 月 7 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114050301
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG112081303
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115020604
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113070803
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG114021704
Cập nhật 28 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左前腳掌傷,鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115051805
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物預計於6月1日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115081803
Cập nhật 29 tháng 8, 2026
Lời của trại: 後腳無力 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG112091003
Cập nhật 29 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳,腹部縫線痕,112.9.18 開放認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111111403
Cập nhật 30 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳,1111122 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115080601
Cập nhật 1 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115090201
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG114102003
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳,114.10.28 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115010204
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115022604
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG113081101
Cập nhật 7 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114011306
Cập nhật 7 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115021305
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 保母攜出-該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115070809
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物預計於7月22日前完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113091603
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 耳皮膚病
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG115020404
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月18 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115061510
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115082001
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷 左剪耳 本動物尚待協尋飼主,如截至8月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113073009
Cập nhật 9 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.8.7 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080704
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 泌乳中
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115081602
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080404
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 乳腺腫、後肢無力、虛弱
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115020606
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202601072,本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113013002
Cập nhật 11 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左剪耳,113.2.7 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13