Mèo · Taipei City 286 bé
286 mèo đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số VAAAG115080303
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無睪丸,寵物用品(貓籠、貓砂盆、水盆、食盆、飼料)〈115080303將於1150908(二)開放認養〉欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養或違反動保法)及「臺北e大一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記始得參與認養,登記人數為兩位以上(含)將進行抽籤程序
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số VAAAG112082903
Cập nhật 14 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 111110808
Cập nhật 14 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081401
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右後肢內側傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG115072116
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202608831,車禍急傷回,FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115010207
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG115060804
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115070805
Cập nhật 20 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115061701
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 同救援編號: 202608341,FPV(-),臉傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115092204
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số VAAAG115092205
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115092207
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202610555, FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114071503
Cập nhật 23 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114071404
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 眼分泌物,脫水,虛弱
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115091504
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202607624,右前肢傷急傷回,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至9 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115072604
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113072002
Cập nhật 23 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số VAAAG115022503
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-) 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115080504
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG115081903
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082521
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115081204
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114041302
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114042204
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115081203
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115010405
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115年1月18日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113092703
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112092004
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114020702
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081402
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115082402
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115033110
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
Lời của trại: 眼膿,本動物預計於115 年4 月14 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112121106
Cập nhật 28 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115092501
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回(後癱)。右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月2日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114030907
Cập nhật 29 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG115062302
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202608457,車禍急傷回,後癱,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13