Mèo · Taipei City 286 bé

286 mèo đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 8 trên 8

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0115

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114100115

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 急傷回、左前腳傷、無睪丸;該動物於1141009開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1906

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115011906

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 右眼、左耳傷、右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2514

    Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115082514

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 〈收容編號115082514將於115101(四)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓用硬式側開運輸籠

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …0104

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số VAAAG115100104

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1203

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113031203

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …0309

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số VAAAG115040309

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202603250,右剪耳,急傷回,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …2803

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 111042803

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1304

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG115071304

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 消瘦,虛弱,臉傷,無睪丸,右耳缺角。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …0808

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG115070808

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於7月22日前完成絕育手術並開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0702

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114120702

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,步態不穩疑輕微神經症狀;本動物尚待協尋飼主,如截至12月14日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1602

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG114081602

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 多處缺牙,雙後肢傷,左剪耳,114.8.24 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …2519

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115082519

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1703

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115081703

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …1207

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số VAAAG115081207

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1204

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115021204

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(右前截肢)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1902

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115021902

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1805

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115011805

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2706

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113062706

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 左前肢外傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0208

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115010208

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,運輸籠,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月9 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0106

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110050106

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 51 右剪耳,11059 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1404

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115091404

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於9月28日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0901

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115090901

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2110

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115092110

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 腹部、腳白,似孕。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2309

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số VAAAG115062309

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1005

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115091005

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回 (曾下巴骨折 右前肢傷)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2902

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115062902

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …1002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG114051002

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 疑似懷孕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115091701

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(車禍) 右上犬齒斷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2502

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115022502

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, vằn)

    Số 111070803

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: FPV(-),隔離觀察,檢疫中。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115100204

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115092901

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số VAAAG115091101

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115083101

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右後肢傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác