Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

Số của trại: GAAAG1130928002. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家 · Changhua County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8002Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8002. Cận cảnh khuôn mặt.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.

Đăng ngày 28 tháng 9, 2024Trại cập nhật ngày 30 tháng 7, 2025Hôm nay vẫn có trong danh sách của trạiĐã chờ 2 năm

Trại chưa cập nhật tin này kể từ ngày 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi trước khi đến.

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn giết động vật vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1130928002

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1130928002.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家

彰化縣員林市大峰里阿寶巷426號(大門入口請由彰化縣芬園鄉大彰路一段875巷進入走到底) · (04)8590638

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-375869

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-375869”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1151007001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150930005

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年10月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …6001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số GAAAG1151006001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150924003

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County