Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

Số của trại: VAAAG115072903. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2903
Ảnh của trại, đã làm sáng vùng tối để dễ nhìn thấy con vật hơn.

Đăng ngày 29 tháng 7, 2026Trại cập nhật ngày 16 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 2 tháng

Xem ảnh gốc (4032 × 3024 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

FPV(-)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen và trắng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115072903

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115072903.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-462609

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1601

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số VAAAG115101601

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 眼分泌物,左後腳破皮,上呼吸道感染,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …1703

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số VAAAG115101703

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …0707

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số VAAAG115100707

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1803

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số 112071803

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 貓瘟陽性

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0807

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG113040807

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1302

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG114081302

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內;FPV(-)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2903

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115092903

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115093002

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …1804

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115091804

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1610

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 112051610

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 母帶子

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0806

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG113040806

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: FPV(-)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2505

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG113042505

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家