Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

Số của trại: GAAAG1150905001. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所 · Changhua County

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …5001
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 3 tháng 11, 2026Trại cập nhật ngày 30 tháng 10, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trại

Xem ảnh gốc (965 × 1286 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen và vàng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1150905001

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1150905001.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307)

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-466958

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151102003

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 115年11月2日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151029001

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有紅黑色項圈;絕育後擇期開放認養

    Changhua County

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số GAAAG1151017002

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1151017001

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Changhua

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150905002

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5009

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150715009

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …7011

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150807011

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …5008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số GAAAG1150715008

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …8009

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150828009

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …8008

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số GAAAG1150828008

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150827008

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150806002

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有褐色項圈;115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …8006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150708006

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月25日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4009

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150724009

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150915004

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150820004

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所