Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

Số của trại: GAAAG1151029001. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所 · Changhua County

Hình vẽ, không phải ảnh

Chưa mở cho nhận nuôi: 3 tháng 11, 2026.

Mở cho nhận nuôi từ ngày 3 tháng 11, 2026Trại cập nhật ngày 30 tháng 10, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trại

Xem ảnh gốc (mở trong tab mới)

Lời của trại

入所時戴有紅黑色項圈;絕育後擇期開放認養

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1151029001

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1151029001.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307) · (09)

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-472884

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số GAAAG1151022019

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151022018

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151022017

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1151022016

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Changhua

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1151015005

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有藍黑色項圈;115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2014

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150922014

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151002004

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151008003

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有藍黑色項圈;115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151008002

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有鐵鍊;115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1111107004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 28 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1111108001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1130401004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1017

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1130401017

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1111211004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1120114002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1120617004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家