Mèo lai (Đực, Nhỏ)

Số của trại: GAAAG1150924006. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所 · Changhua County

Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4006
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 29 tháng 9, 2026Trại cập nhật ngày 24 tháng 9, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trạiĐã chờ 30 ngày

Xem ảnh gốc (1108 × 1477 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1150924006

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1150924006.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307) · (09)

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-469292

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số GAAAG1151022019

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151022018

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151022017

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1151022016

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Huyện Changhua

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …1005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số GAAAG1150911005

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …8010

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số GAAAG1150828010

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150731003

    Nhỏ

    Cập nhật 31 tháng 7, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151028004

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151028001

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …4007

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số GAAAG1150924007

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số GAAAG1150919001

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150814002

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150731004

    Nhỏ

    Cập nhật 31 tháng 7, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Vừa, số trại …4001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số GAAAG1120724001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151028006

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151028005

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所