Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)

Số của trại: OAAAG1151021007. Hãy đọc số này khi gọi.

花蓮縣狗貓躍動園區 · Hualien County

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng), Nhỏ, số trại …1007
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 4 tháng 11, 2026Trại cập nhật ngày 3 tháng 11, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trại

Xem ảnh gốc (635 × 635 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Xám và trắng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
OAAAG1151021007

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số OAAAG1151021007.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

花蓮縣狗貓躍動園區

花蓮縣鳳林鎮林榮里永豐路255號 · (03)8421452

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-472127

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …3006

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1151103006

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 11, 2026

    Hualien County

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …9007

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1151029007

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …6006

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số OAAAG1150826006

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150826005

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Huyện Hualien

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …7002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150917002

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …5006

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150805006

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …5009

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1150805009

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • 賓士貓 (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …8001

    賓士貓 (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1130808001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …4003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1131014003

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1150401001

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 4, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …8003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1140528003

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150311001

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150817001

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …5001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150825001

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …5002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150825002

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …5012

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150805012

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲玉里店)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區