Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

Số của trại: GAAAG1151022006. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所 · Changhua County

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 22 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 22 tháng 10, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trại

Xem ảnh gốc (mở trong tab mới)

Lời của trại

115年10月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen và vàng
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1151022006

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1151022006.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307) · (09)

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-472277

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số GAAAG1151022019

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151022018

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151022017

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1151022016

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Changhua

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số GAAAG1151022010

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151022011

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151022012

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1151021001

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月21日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …0006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1151020006

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu và trắng), Nhỏ, số trại …6004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu và trắng)

    Số GAAAG1151016004

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6014

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016014

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6016

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016016

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …5007

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1151015007

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …5008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151015008

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151014005

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …3003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151013003

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所