Chó · Changhua County 293 bé
293 chó đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150310009
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年5月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150311004
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150319003
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 入所時戴有藍黑色項圈;115年4月13日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150409017
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年4月20日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150416007
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1150420001
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 入所時戴有麻繩;115年5月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150423005
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年5月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số GAAAG1150312002
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年3月20日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150409018
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年5月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150521001
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年5月30日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1150416006
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150505011
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年5月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150209009
Cập nhật 4 tháng 6, 2026
Lời của trại: 114年2月23日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150416005
Cập nhật 5 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1140716003
Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1140116020
Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 緊急帶出醫療中,目前不在所內。114年2月3日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)
Số GAAAG1141106001
Cập nhật 5 tháng 6, 2026
Lời của trại: 114年11月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1140915003
Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1140716006
Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月4日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1140716002
Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150124002
Cập nhật 8 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年3月23日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150514003
Cập nhật 10 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150617002
Cập nhật 17 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年7月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150617003
Cập nhật 17 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年7月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150625005
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150706003
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150706002
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150707001
Cập nhật 7 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月15日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140218003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 入所時戴有黃黑色項圈;114年3月12日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1131030003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年11月7日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1130415002
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月29日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1140219005
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年4月28日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140225004
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年3月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1131018003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年10月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1130709001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年7月9日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1130912003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年9月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13