Chó · Changhua County 293 bé

293 chó đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 5 trên 9

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150709001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1141023009

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 114年11月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150314001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年4月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1140816006

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年9月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …7005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150527005

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有黑色項圈;115年6月3日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150603007

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年6月7日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1140807001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年8月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1140221001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年4月28日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150709002

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150709003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số GAAAG1150710001

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1120209001

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 112年3月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số GAAAG1150523001

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 7, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số GAAAG1150625004

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月3日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150701001

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150701006

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150722006

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150722001

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150722007

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150724005

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 7, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150708001

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150702001

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150708005

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150725001

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 7, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …8005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150728005

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …9006

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số GAAAG1150729006

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …9007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số GAAAG1150729007

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150730001

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150730003

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4014

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150724014

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月4日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150721010

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月4日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150706001

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月4日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …4004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số GAAAG1150724004

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150727001

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月4日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)

    Số GAAAG1150807001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …7003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150807003

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Nơi khác