Chó · Changhua County 293 bé

293 chó đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 6 trên 9

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …7005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số GAAAG1150807005

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số GAAAG1150807008

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …7010

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số GAAAG1150807010

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …7013

    Chó lai (Đực, Nhỏ)

    Số GAAAG1150807013

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150805005

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …5006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150805006

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150805007

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150805004

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …7016

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150807016

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …7017

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150807017

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …7018

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150807018

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7019

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150807019

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7020

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150807020

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7021

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150807021

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)

    Số GAAAG1150530001

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月11日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150625001

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年7月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150811004

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9019

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150409019

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月12日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số GAAAG1150521002

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月12日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2017

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150512017

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有紅黑色項圈; 115年8月11日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …4007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150814007

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150814006

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1120823006

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 112年8月23日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150820005

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150820004

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150820002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, kem), Nhỏ, số trại …1005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, kem)

    Số GAAAG1150821005

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …8006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150708006

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月25日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150825001

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年9月2日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …6005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150826005

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150827008

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7009

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150827009

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …8005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150828005

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …8008

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số GAAAG1150828008

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …8009

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150828009

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …8012

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số GAAAG1150828012

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年9月5日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Nơi khác