Chó · Changhua County 293 bé
293 chó đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1150914004
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150917002
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150731008
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150728012
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150728007
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150919006
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150915010
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月23日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150918008
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150918009
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 入所時戴有紅色項圈;115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150922001
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150922002
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150922004
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1150922007
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1150922008
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1150922011
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1150922013
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150913001
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141206001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141206003
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, xám và đen)
Số GAAAG1141023008
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 114年11月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150722004
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1151001001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số GAAAG1151001003
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回中
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1151001006
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回中
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)
Số GAAAG1150917008
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時戴有鐵項圈;115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150917003
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150922010
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150922009
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150729010
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150924003
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1150923004
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150923002
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150819001
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1151004001
Cập nhật 4 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)
Số GAAAG1150729008
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年7月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1110704006
Chưa cập nhật từ 4 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13