Chó · Taipei City 692 bé
692 chó đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 105090101
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108030601
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 皮病;動保案件已解列
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số VAAAG113101903
Cập nhật 11 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 皮病(角質增生) 具攻擊性麻醉入所
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114070604
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
Lời của trại: 後癱,多處外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114051102
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
Lời của trại: 喘 後肢無力 毛髮髒 眼膿
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 106030203
Cập nhật 18 tháng 12, 2025Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 右前肢剃毛、留滯針痕跡427陰囊無睪丸,有縫線
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 106042710
Cập nhật 18 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111021605
Cập nhật 18 tháng 12, 2025Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左剪耳,無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114121807
Cập nhật 18 tháng 12, 2025
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月25 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114121808
Cập nhật 18 tháng 12, 2025
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月25 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114121804
Cập nhật 19 tháng 12, 2025
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月25 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114121806
Cập nhật 19 tháng 12, 2025
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月25 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114091302
Cập nhật 20 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114061405
Cập nhật 23 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 107041206
Cập nhật 26 tháng 12, 2025Đã chờ 8 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112072603
Cập nhật 26 tháng 12, 2025Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 無睪丸,右耳缺角,右後肢缺趾,112.8.3 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 112011503
Cập nhật 30 tháng 12, 2025Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 棕胸背,202300412。 欲認養者,請於早上十點至十點十分攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)至臨櫃登記。若時間內登記人數為兩位以上(含)將進行抽籤程序。註:中籤者攜帶動物離開時請自備犬隻專用牽繩或胸背帶、運輸龍
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114110310
Cập nhật 30 tháng 12, 2025
Lời của trại: 送急傷醫院中;右後肢癱瘓,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至11月11日仍無飼主領回, 將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113011901
Cập nhật 30 tháng 12, 2025Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109040204
Cập nhật 30 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG113112910
Cập nhật 30 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 原收容編號111102801
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 106032913
Cập nhật 31 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 企圖咬人,已絕育(非所內)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG113041706
Cập nhật 2 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114111702
Cập nhật 8 tháng 1, 2026
Lời của trại: 右剪耳,鐵鍊,綠牽繩,本案動物涉及動物保護案件,調查終結前,暫不開放認養。待調查結束將由飼主認領,或擇期開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114081706
Cập nhật 13 tháng 1, 2026
Lời của trại: 右剪耳,後肢無力
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114120104
Cập nhật 19 tháng 1, 2026
Lời của trại: 棕項圈,腹部縫線痕。本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,另擇期開放民眾 認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 109121002
Cập nhật 20 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 104081410
Cập nhật 21 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)嚴重皮膚病、下腹部有2團塊
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 111110804
Cập nhật 24 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 綠項圈+鐵鍊 ※欲想認養者請先跟訓犬師預約互動※ (訓犬師二到六都有上班,請事先預約)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113061801
Cập nhật 24 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114090307
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
Lời của trại: 本動物預計於12月11日前完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113120305
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 黃項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111010602
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 咖啡色項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111032604
Cập nhật 27 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 326全身皮膚炎、沒得蚤
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13