Chó · Taipei City 692 bé

692 chó đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 14 trên 20

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0202

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 111010202

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳,111110 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 111113001

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1303

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 112011303

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 腹部縫線痕,112127 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 107043010

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 動保案件已解列。無睪丸

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0608

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114090608

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 黑項圈,右剪耳,114.9.14 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1207

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114091207

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右剪耳,114.9.20 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0601

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG114040601

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右剪耳,壁蝨,114.4.15 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1403

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 106071403

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0804

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số VAAAG114120804

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 皮膚病,脫毛,本動物預計於12月22日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2202

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 104112202

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 2, 2026Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: 我是盼盼友善樂於跟大家互動喜歡散步、跑跑還喜歡玩球球唷我被檢查出有心絲蟲不過還是很努力在吃壯壯期待有天也能等到屬於我的幸福喔~(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1301

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 105111301

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 2, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 106.11.1心絲蟲陽性&Doxycyclin(112-1130);親人、愛撒嬌、玩球(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2308

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 111052308

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114123004

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月6 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1801

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113121801

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 消瘦 皮屑

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1801

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 111121801

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1104

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số VAAAG112121104

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 鐵鍊,左耳缺角。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …1803

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số 111071803

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳。111726 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2502

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114102502

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 左臀切割傷,皮膚病,黑項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1901

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số VAAAG115021901

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至2月26日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0711

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 105120711

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 友善,可碰,絕育(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 111031805

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳,111326開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1104

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG114121104

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 〈收容編號114121104將於1150304(三)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養狗需自備項圈牽繩或運輸籠。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0307

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 109100307

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內;急傷回(102右前上膊骨骨折) 右前肢傷 左後肢大腿有皮釘(已拆) 消瘦

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …3001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 107073001

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (107.8.20所內絕育)730急傷回:車禍、貧血

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0810

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115010810

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 紅項圈,鐵鍊

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0903

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111120903

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 尾根部脫毛

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115031001

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至3 月17 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …0303

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số 108080303

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 壁蝨

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0311

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114080311

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 110012302

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 雙耳剪耳;無睪丸

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0703

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 106070703

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 3, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 友善,可碰,吠叫這是咖哩,年輕的小鮮肉,力氣大,喜歡散步,對人友善,想要一隻有活力的狗狗,選牠就對了!(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2601

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115032601

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 3, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115021002

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 3, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2105

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 105042105

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1504

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 108031504

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 315急傷回(35於急傷醫院治療全身多處清創)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1603

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 107071603

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內;右後肢撕裂傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác