Chó · Taipei City 692 bé

692 chó đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 15 trên 20

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0103

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số VAAAG115040103

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 4, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114122004

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3101

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115013101

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至2月7日無飼主領回,將自次日起14日內完成絕育手術並開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0601

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG114120601

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於114 年12 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2604

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108032604

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …0501

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số 105110501

    Lớn

    Cập nhật 17 tháng 4, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動保案件已解列(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0907

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 112020907

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202301092。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0201

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115030201

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 藍項圈,紅牽繩,本動物尚待協尋飼主,如截至3月9日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1403

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115021403

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 4, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 106021805

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 4, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 緊張,害羞你好,我叫蛋捲,對於不熟悉的人我會顯得害羞,,上牽繩要慢慢來,散步也正在多練習,等我更習慣與人們相處,相信是隻聽話貼心的狗狗唷,請給我多點信心與勇氣。(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2610

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115042610

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0508

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 107100508

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 105 無睪丸.心疥爽

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3105

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106103105

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 1061211已絕育(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 107082002

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: (107.9.10所內絕育) 健康不適,隔離觀察中。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2705

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109072705

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 體外驅蟲

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0611

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109080611

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 急傷回;右後肢外傷縫合

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111111006

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 1110急傷回(後癱,艾莉希體陽性,心絲蟲陽性),無睪丸,左剪耳。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0302

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 107090302

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 腹部縫線痕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0502

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109050502

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …1802

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số 110111802

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0913

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG112080913

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2906

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG113052906

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 皮膚病。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0110

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 107050110

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 全身多處膿疱(已恢復);(107.7.25所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2202

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115022202

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至3月1日仍無飼主領回,將開放民眾認養。。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1301

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 109021301

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 短尾;咬人紀錄

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …2101

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG114112101

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月28 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2704

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115042704

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 黑項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至5 月4 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115042302

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,左後腳掌肉墊割傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen), Lớn, số trại …0810

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số VAAAG114110810

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 黑項圈,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月15 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2911

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 110062911

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳,11077開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1402

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115021402

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 紅項圈 521腹部縫線痕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1404

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số VAAAG114021404

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2103

    Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114012103

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0403

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115050403

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 後肢疼痛,行走困難。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2402

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115022402

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 紅項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115031003

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 瘦,

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác