Chó · Taipei City 692 bé

692 chó đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 3 trên 20

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2311

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107072311

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 皮病;(107.7.25所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 110081005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110042404

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 麻繩

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 110111004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2709

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 111072709

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 28 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 皮病、曾耳血腫

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1101

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 111031101

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 9, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1109

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111111109

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 原111061203

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2203

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số 105072203

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 16 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)緊張,害羞

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1201

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111061201

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 鐵鍊

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Vừa, số trại …0707

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số 111080707

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2503

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 109122503

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …2209

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số 111102209

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳、腹部縫線痕;急傷回(後肢無法站立)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1804

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109051804

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0101

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 111090101

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 急傷回;右剪耳;神經症狀;1110909 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2306

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111052306

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 左耳缺角

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2103

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 111092103

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 7 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1402

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 112011402

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202300383

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1102

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111121102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 同111121103一起

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0701

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 110120701

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 127急傷回

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1101

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 112071101

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 527 4DX(+)心絲蟲陽性 610皮病 頸抓傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1702

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 107091702

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1702

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 111021702

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2011

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 109042011

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 1090420急傷回(疥癬,全身皮並脫毛,已治療完成)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0603

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 104080603

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 全身皮膚病(已絕育)(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …2302

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 110032302

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số 112061001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 棕色防蚤項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1801

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 107011801

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: (107.2.26所內絕育)右前趾外傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3102

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 112033102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202302991

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111122010

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202214510

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 106081001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 106.1214絕育 1070518右前掌淺傷(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0207

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 107060207

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳,動保案件已解列

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1103

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 108041103

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 動保案件已解列

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2501

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 109102501

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0209

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 107050209

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (107.7.25所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1505

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 111061505

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳,111623 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 110011003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác