Chó · Taipei City 692 bé
692 chó đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107072311
Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 皮病;(107.7.25所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 110081005
Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110042404
Chưa cập nhật từ 22 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 麻繩
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 110111004
Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 111072709
Chưa cập nhật từ 28 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 皮病、曾耳血腫
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 111031101
Chưa cập nhật từ 9 tháng 9, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111111109
Chưa cập nhật từ 11 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 原111061203
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số 105072203
Chưa cập nhật từ 16 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)緊張,害羞
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111061201
Chưa cập nhật từ 29 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 鐵鍊
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số 111080707
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 109122503
Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số 111102209
Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳、腹部縫線痕;急傷回(後肢無法站立)
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109051804
Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111090101
Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 急傷回;右剪耳;神經症狀;1110909 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111052306
Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左耳缺角
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 111092103
Chưa cập nhật từ 7 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 112011402
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202300383
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111121102
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 同111121103一起
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 110120701
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 127急傷回
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 112071101
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 527 4DX(+)心絲蟲陽性 610皮病 頸抓傷
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 107091702
Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 111021702
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 109042011
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 1090420急傷回(疥癬,全身皮並脫毛,已治療完成)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 104080603
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身皮膚病(已絕育)(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 110032302
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 112061001
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 棕色防蚤項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107011801
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: (107.2.26所內絕育)右前趾外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112033102
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302991
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111122010
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202214510
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 106081001
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 106.1214絕育 1070518右前掌淺傷(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 107060207
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳,動保案件已解列
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 108041103
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 動保案件已解列
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109102501
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107050209
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.25所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 111061505
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111623 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 110011003
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13