Chó · Taipei City 692 bé

692 chó đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 8 trên 20

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …2702

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)

    Số 111112702

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1506

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG112081506

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 藍項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 112012005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 原111092603

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …3101

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG112073101

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳,消瘦,多處傷,112.8.8 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0702

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số 108110702

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 背傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0203

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 112060203

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202306566 急傷回 蚤不到 雙眼摘除 右後肢外傷 車禍

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0201

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113010201

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 急傷回 後癱 消瘦 右耳缺角

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1102

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113111102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 消瘦,雙眼水晶體混濁

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0602

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113120602

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0402

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG113120402

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右剪耳,右眼萎縮,左後肢褥瘡,右後肢開刀痕跡。113.12.12開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1406

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 105091406

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)可碰,緊張,企圖咬人

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …0201

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số 106010201

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)緊張

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 110122106

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2303

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107072303

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(107.8.13所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …2601

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số VAAAG113102601

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 綠項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1508

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số 111121508

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 皮膚病、心絲蟲陽性

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1201

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 109121201

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2703

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113112703

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2706

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113022706

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111092001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1406

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 112031406

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2310

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107072310

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (107.7.25所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0311

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113110311

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 腹部縫線痕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1606

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114021606

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 16 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1801

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114021801

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 急傷回(臀傷),右剪耳,114.2.26 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1208

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107031208

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內 四合一(-)>開放認養(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2315

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 107072315

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。脫毛;右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1503

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 110011503

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。原109121401 (1214沒得蚤)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2401

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 112052401

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。所外111.06.03施打八合一疫苗&狂犬

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1802

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG113081802

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內 跳蚤,尾部傷 (該動物目前保母攜出照顧中尚未在所內)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0904

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108050904

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。動保案件已解列。健康不適,隔離觀察中。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2803

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 109082803

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。22急傷回:右眼摘除

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …2907

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG113052907

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2208

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113102208

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 皮膚病

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …1202

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số VAAAG114021202

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 鐵鍊,待

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0604

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 111070604

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác