Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

Số của trại: GAAAG1150807004. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所 · Changhua County

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …7004
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Chưa mở cho nhận nuôi: 10 tháng 11, 2026.

Mở cho nhận nuôi từ ngày 10 tháng 11, 2026Trại cập nhật ngày 6 tháng 11, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 6 tháng 11, 2026

Xem ảnh gốc (1108 × 1477 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

115年11月10日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1150807004

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1150807004.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307)

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-463693

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …6007

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1151106007

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 115年11月14日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …6006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số GAAAG1151106006

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 115年11月14日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, kem), Nhỏ, số trại …6005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, kem)

    Số GAAAG1151106005

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 115年11月14日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, kem), Nhỏ, số trại …6004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, kem)

    Số GAAAG1151106004

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 115年11月14日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Changhua

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150807002

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 115年11月10日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151104002

    Nhỏ

    Cập nhật 4 tháng 11, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số GAAAG1151022009

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và trắng)

    Số GAAAG1151022014

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen), Nhỏ, số trại …6010

    Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen)

    Số GAAAG1151016010

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …6011

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số GAAAG1151016011

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6012

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151016012

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6013

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016013

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6009

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016009

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6015

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151016015

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6017

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016017

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1151007001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所