西高地白梗 (Đực, Trưởng thành, trắng)

Số của trại: GAAAG1151014002. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所 · Changhua County

西高地白梗 (Đực, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …4002
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Trại cập nhật ngày 14 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (1477 × 1108 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

通知飼主領回中

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
西高地白梗
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Trắng
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1151014002

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1151014002.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307) · (09)

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471168

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …0006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1151020006

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1151020001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151016007

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有藍色項圈;115年10月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …6006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1151016006

    Lớn

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Changhua

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …3004

    Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số GAAAG1151013004

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6017

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016017

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6015

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151016015

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6009

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016009

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6013

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016013

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6012

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151016012

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …6011

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số GAAAG1151016011

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen), Nhỏ, số trại …6010

    Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen)

    Số GAAAG1151016010

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151008002

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有鐵鍊;115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …4006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150904006

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151008003

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有藍黑色項圈;115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151002004

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所