Thú cưng · Hualien County 144 bé
144 thú cưng đang tìm nhà ở Hualien County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số OAAAG1131014003
Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150401001
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số OAAAG1141007012
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Lời của trại: 光復災區寄養,等待飼主領回。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số OAAAG1150303003
Cập nhật 15 tháng 4, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen)
Số OAAAG1150318003
Cập nhật 15 tháng 4, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu và đen)
Số OAAAG1150319005
Cập nhật 25 tháng 4, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150410004
Cập nhật 5 tháng 5, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số OAAAG1130812008
Cập nhật 13 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen)
Số OAAAG1150107002
Cập nhật 15 tháng 5, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số OAAAG1140528003
Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)
Số OAAAG1150520006
Cập nhật 20 tháng 5, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số OAAAG1150318005
Cập nhật 22 tháng 5, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150311001
Cập nhật 28 tháng 5, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150602001
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1140426004
Cập nhật 10 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150505003
Cập nhật 11 tháng 6, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150505006
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số OAAAG1150612002
Cập nhật 30 tháng 6, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150330005
Cập nhật 3 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150330006
Cập nhật 3 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150703001
Cập nhật 3 tháng 7, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150527003
Cập nhật 4 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số OAAAG1150527002
Cập nhật 4 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số OAAAG1150708007
Cập nhật 8 tháng 7, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150521002
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150615001
Cập nhật 29 tháng 7, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu)
Số OAAAG1150416004
Cập nhật 29 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số OAAAG1150623001
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số OAAAG1150310005
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số OAAAG1140811003
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1140704001
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1140103001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số OAAAG1120106001
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 認養請先來電預約互動,動物以現場為主,不做保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số OAAAG1120512004
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1130712004
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13