Thú cưng · Hualien County 144 bé

144 thú cưng đang tìm nhà ở Hualien County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 3 trên 4

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150119004

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số OAAAG1131218003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1141203004

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số OAAAG1141209003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150319002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số OAAAG1150410002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số OAAAG1150513004

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số OAAAG1130315001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養請先來電預約互動,動物以現場為主,不做保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1130509001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …0008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1140320008

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số OAAAG1111206002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng)

    Số OAAAG1140217001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1130415001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1130117006

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số OAAAG1141204002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1140416005

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …3003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1140213003

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số OAAAG1141226003

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng)

    Số OAAAG1150702002

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150817001

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …7002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150817002

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số OAAAG1141121008

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …1007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1110701007

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1141117004

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám), Vừa, số trại …3008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám)

    Số OAAAG1150313008

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1013

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1141211013

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1120316001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1140109005

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1131230002

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm)

    Số OAAAG1110923004

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …3006

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số OAAAG1110923006

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養請先來電預約互動,動物以現場為主,不做保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1130408003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1131217003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9010

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1130219010

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1130315003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1120811003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Nơi khác