Thú cưng · Tainan City 570 bé
570 thú cưng đang tìm nhà ở Tainan City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số W150910-12
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W150911-08
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S150915-01
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150915-04
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số W150908-13
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150915-07
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150915-07
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W140218-04
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W140310-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150916-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W110523-12
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 親人親狗
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W140926-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150916-02
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W131106-06
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 心絲蟲完成療程、前肢腫瘤切除
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W131225-02
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150916-08
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám)
Số S15C0916-03
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

豬 (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S15D0916-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số UAAAG1150916004
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W140315-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 個性謹慎
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W150724-05
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W150430-04
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số W131030-10
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 有主犬動保案件處理中
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W140320-24
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 背腹側撕裂外傷清創縫合已復原,愛撒嬌,喜歡跟其他狗玩,但社交能力仍需加強
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站




Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150916-06
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150917-03
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W081125-03
Cập nhật 18 tháng 9, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 護食、只喜歡特定狗、對陌生人緊張、吠叫
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W120808-11
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số W15C0827-06
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在東森永大店開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13