Thú cưng · Tainan City 570 bé
570 thú cưng đang tìm nhà ở Tainan City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số S150918-B
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150918-03
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150105-07
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 異位性皮膚炎,對它狗兇,護食,親人洗澡乖,體型偏瘦(BCS=3),4DX(-),已絕育
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W150918-07
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W140714-01
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, xám)
Số W150627-01
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 東森寵物永康店開放認養115.09.18
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, xám)
Số W150627-02
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 東森寵物永康店開放認養115.09.18
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W040825-03
Cập nhật 21 tháng 9, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 散步不暴衝的乖巧老狗,親人穩定
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W150323-05
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 心絲蟲療程中429
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số W110310-18
Cập nhật 21 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số W150803-08
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前長照安置中,漏斗胸,心臟病
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150911-04
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150911-05
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站



Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số W15C0514-02
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前治療呼吸道感染及黴菌感染,左眼結膜粘連
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W140501-07
Cập nhật 21 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 親人
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站



Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số W150428-11
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右眼無視力(眼球消融萎縮),左眼白內障,115725洗牙(拔除牙齒4顆)
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó Spitz Nhật (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S150507-09
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S14C0527-01
Cập nhật 23 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số W15C0505-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 左眼球突出,角膜潰瘍、眼球腫大,左前肢開放性骨折(機器絞入性骨折) 左眼球摘除
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số W15C0829-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W15C0912-02
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W15C0912-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số S15C0904-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養貓貓需要至現場完成評估表,並攜帶1.家中門窗防護照片,2.身分證,3.貓用具堅固及安全的外出籠。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số S15C0923-08
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số S15C0923-09
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số S15C0923-10
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số S15C0923-11
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số S15C0923-12
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150604-11
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13