Thú cưng · Tainan City 570 bé

570 thú cưng đang tìm nhà ở Tainan City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 8 trên 16

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W111012-04

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 乳腺瘤全乳腺摘除-長照代養中

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W140120-07

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 親人親狗,醫療皆配合,好狗狗!

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8-03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số W121018-03

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 親人、溫和

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số W120309-07

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 親人親狗

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2-09

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số W110112-09

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 親人親狗,熟識後很黏人

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Lớn, số trại …9-11

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số S150709-11

    Lớn

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …3-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số S150713-02

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 動保案件沒入開放認養,本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …4-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150714-05

    Lớn

    Cập nhật 14 tháng 7, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …4-06

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150714-06

    Lớn

    Cập nhật 14 tháng 7, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số W120821-04

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Nhỏ, số trại …5-07

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150715-07

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 7, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …7-02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150717-02

    Lớn

    Cập nhật 17 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đốm), Nhỏ, số trại …7-07

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đốm)

    Số S150717-07

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3-05

    Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số W150223-05

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 過瘦(BCS=2),已絕育,目前在長期照顧中

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó sục Yorkshire (Cái, Trưởng thành, xám), Vừa, số trại …9-09

    Chó sục Yorkshire (Cái, Trưởng thành, xám)

    Số W150529-09

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 雙側惡性乳腺瘤,貧血及感染指數高、ANA(+),切除單排乳腺及執行絕育

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1-01

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S15C0721-01

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …8-09

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số S15C0728-09

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 7, 2026

    Lời của trại: TNA

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …1-01

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số W140621-01

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 白內障雙眼失明-長照家庭1141122

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2-07

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W150602-07

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …2-05

    Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu)

    Số W150512-05

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng), Nhỏ, số trại …7-05

    Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng)

    Số W150107-05

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6-09

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150806-09

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6-11

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150806-11

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6-12

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150806-12

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S150807-04

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7-08

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150807-08

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3-02

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số W15C0723-02

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …5-01

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số W15C0715-01

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5-01

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S15C0425-01

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。學甲園區

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1-06

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150811-06

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1-01

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số W15C0811-01

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2-01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150812-01

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S150812-04

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9-02

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W15C0629-02

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6-02

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số W14C0616-02

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,後肢有舊傷,可站立,但步態及支撐異常,非常親人,跟貓相處良好。

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng), Vừa, số trại …6-02

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng)

    Số W15C0206-02

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 親人會撞頭撒嬌

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Nơi khác