Thú cưng · Tainan City 570 bé
570 thú cưng đang tìm nhà ở Tainan City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W140225-07
Cập nhật 20 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 尾骨骨折、骨盆骨折,現況已痊癒
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W130626-06
Cập nhật 25 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 會護食、親人
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W141226-20
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số W120410-03
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 四合一檢測陰性,大型犬
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W131025-07
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 有時候會跟別的狗打架,護食
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W120711-06
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W140113-07
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 被狗群圍攻,右下眼瞼缺損
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150827-01
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W141103-01
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 有主犬
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W120131-11
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số S150831-03
Cập nhật 31 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150901-12
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站



Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150708-02
Cập nhật 4 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số W141119-04
Cập nhật 4 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站



Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150613-03
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150908-11
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在學甲園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W150908-16
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W150908-14
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số W150908-15
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150909-02
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150909-03
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W150909-11
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số W150909-13
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W150909-12
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W150909-10
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W150909-09
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S15C0910-03
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số W150910-11
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W150910-14
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150911-02
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13