Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 106 trên 236

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4019

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số MAAAG1070924019

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026Đã chờ 6 năm

    Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số MAAAG1070922001

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026Đã chờ 7 năm

    Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số MAAAG1070920006

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số MAAAG1070922002

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026Đã chờ 7 năm

    Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0013

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số MAAAG1070920013

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4057

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số MAAAG1070924057

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số XAAAG1070705002

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 綠燈、對人:溫和、對狗:強勢、挑釁

    Lienchiang County · 連江縣動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …5006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số XAAAG1071205006

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 綠燈、對人:熱情親人、對狗:強勢

    Lienchiang County · 連江縣動物之家

  • poodle tí hon (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …1001

    poodle tí hon (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150411001

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …4012

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150424012

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 我在宜加寵物新和店 地址:新莊區中和街28號 電話:02 2998-2211

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …4011

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150424011

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓在歡喜寵物光明店 地址:台北市北投區光明路72巷67號 電話: 02 2894-5533

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …4010

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150424010

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓在歡喜寵物光明店 地址:台北市北投區光明路72巷67號 電話: 02 2894-5533

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4009

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150424009

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓在歡喜寵物光明店 地址:台北市北投區光明路72巷67號 電話: 02 2894-5533

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …4008

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150424008

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓在歡喜寵物光明店 地址:台北市北投區光明路72巷67號 電話: 02 2894-5533

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …4007

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150424007

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓在歡喜寵物光明店 地址:台北市北投區光明路72巷67號 電話: 02 2894-5533

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, vàng), Nhỏ, số trại …1002

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG1150311002

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …035D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 115-H035D

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …033D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 115-H033D

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …032D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 115-H032D

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …5009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số PAAAG1130515009

    Lớn

    Cập nhật 25 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu và đen), Vừa, số trại …9005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu và đen)

    Số OAAAG1150319005

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …5-03

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số SC150425-03

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …5-04

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số S15C0425-04

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。學甲園區

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAHG1140126003

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 106021805

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 4, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 緊張,害羞你好,我叫蛋捲,對於不熟悉的人我會顯得害羞,,上牽繩要慢慢來,散步也正在多練習,等我更習慣與人們相處,相信是隻聽話貼心的狗狗唷,請給我多點信心與勇氣。(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150427001

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …7002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150427002

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店 (地址: 新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …7003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150427003

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址: 新北市新莊區中華二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …7004

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150427004

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址: 新北市新莊區中華二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …7005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)

    Số AAAIG1150427005

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址: 新北市新莊區中華二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2610

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115042610

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …3001

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAACG1150413001

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 4, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …8-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S150428-02

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2401

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 111092401

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150429-04

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …16-2

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số LAAAG1150401Q16-2

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Nơi khác