Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số CAAAG1141211001
Cập nhật 4 tháng 5, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150316005
Cập nhật 4 tháng 5, 2026
Lời của trại: 115年5月4日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115022202
Cập nhật 4 tháng 5, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至3月1日仍無飼主領回,將開放民眾認養。。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1150122001
Cập nhật 5 tháng 5, 2026
Lời của trại: 貓舍K006
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115012201
Cập nhật 5 tháng 5, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月5 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1141230729
Cập nhật 5 tháng 5, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150410004
Cập nhật 5 tháng 5, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số FAABG11504116008
Cập nhật 6 tháng 5, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150505142
Cập nhật 6 tháng 5, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số CAAAG1110827003
Cập nhật 6 tháng 5, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109021301
Cập nhật 6 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 短尾;咬人紀錄
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150506002
Cập nhật 6 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1150506003
Cập nhật 6 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114061305
Cập nhật 6 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

長毛臘腸 (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số W140728-16
Cập nhật 6 tháng 5, 2026
Lời của trại: 缺少右眼、左眼失明,未安排絕育(高齡)
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1120530059
Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 3 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1121219022
Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 2 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1141215007
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)
Số PAAAG1140124023
Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1130916024
Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 2 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1140509012
Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1150109007
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số PAAAG1130829020
Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 2 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150505001
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1150507008
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150507009
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1150507010
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店(地址:新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số AAACG1150502002
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113121204
Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右前及左後肢指甲傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAAIG1150430001
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150507011
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150507012
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13