Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 11 trên 236

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …8-08

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số S15C0728-08

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 7, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …6007

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, nâu)

    Số CAAAG1150806007

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Lớn, số trại …124D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 15-TNVR-B124D

    Lớn

    Cập nhật 1 tháng 7, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0-01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150810-01

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …0-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S150810-02

    Lớn

    Cập nhật 10 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0601

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số LAABG115070601

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0604

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số LAABG115070604

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …3003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số QAAAG1150813003

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 8, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7-09

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150817-09

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150819-04

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …9-08

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số S150819-08

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …19-A

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150819-A

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó núi Đài Loan (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …0-06

    Chó núi Đài Loan (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S150820-06

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAIG1150821005

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …1-01

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số S15C0821-01

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3010

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1150823010

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 8, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8-06

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S150828-06

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 不接受電話預約認養只能現場互動

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5-07

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150825-07

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 不接受電話預約認養只能現場互動

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …6-03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số S150826-03

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …W8-2

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số LAAAG1150817W8-2

    Lớn

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放認養

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7-03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S150827-03

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150827-05

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150828-04

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số NAAAG1150828002

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1001

    Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số CAAAG1150831001

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 8, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1-04

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số S150831-04

    Nhỏ

    Cập nhật 31 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-06

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150831-06

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-08

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150831-08

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150901-02

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2-01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S150902-01

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …2-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S150902-02

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …2-03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S150902-03

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150904-04

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5-01

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số S15C0905-01

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150205006

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150908-04

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Nơi khác