Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số OAAAG1130812008
Cập nhật 13 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150305003
Cập nhật 14 tháng 5, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAADG2026051401
Cập nhật 14 tháng 5, 2026
Lời của trại: 預計0514送"咪可思協會".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1150514001
Cập nhật 14 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150515003
Cập nhật 15 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen)
Số OAAAG1150107002
Cập nhật 15 tháng 5, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150505010
Cập nhật 15 tháng 5, 2026
Lời của trại: 115年5月18日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家



Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG114112101
Cập nhật 16 tháng 5, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月28 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1060716001
Cập nhật 16 tháng 5, 2026Đã chờ 8 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1070904001
Cập nhật 16 tháng 5, 2026Đã chờ 8 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG105040806
Cập nhật 16 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 緊張~怕生~害羞 隨行緊張~與人互動害羞~與狗無互動 大家好~我叫遠遠~希望能找到有緣的人
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG106062603
Cập nhật 16 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家



Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số MAAAG1120222020
Cập nhật 18 tháng 5, 2026Đã chờ 3 năm
Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số MAAAG1111222002
Cập nhật 18 tháng 5, 2026Đã chờ 2 năm
Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số QAAAG1150519002
Cập nhật 19 tháng 5, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114071605
Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左剪耳,無睪丸,114.7.24 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150519-10
Cập nhật 19 tháng 5, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số OAAAG1140528003
Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115011910
Cập nhật 19 tháng 5, 2026
Lời của trại: 愛滋貓,泌尿道問題,右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG114100108
Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 1141213急傷回 左眼球異常 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115042704
Cập nhật 19 tháng 5, 2026
Lời của trại: 黑項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至5 月4 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115042302
Cập nhật 19 tháng 5, 2026
Lời của trại: 左剪耳,左後腳掌肉墊割傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1150520001
Cập nhật 20 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150520002
Cập nhật 20 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1150520003
Cập nhật 20 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1150520004
Cập nhật 20 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13