Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 110 trên 236

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …2008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1130812008

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0799

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1150799

    Lớn

    Cập nhật 13 tháng 5, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150305003

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …6D01

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150506D01

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 5, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1401

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAADG2026051401

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 預計0514送"咪可思協會".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG1150514001

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 5, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5003

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1150515003

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 5, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7002

    Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150107002

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 5, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5010

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150505010

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 115年5月18日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …0812

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 1150812

    Lớn

    Cập nhật 15 tháng 5, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …0813

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1150813

    Lớn

    Cập nhật 15 tháng 5, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …2101

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG114112101

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月28 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1060716001

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 5, 2026Đã chờ 8 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1070904001

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 5, 2026Đã chờ 8 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0806

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAEG105040806

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 緊張~怕生~害羞 隨行緊張~與人互動害羞~與狗無互動 大家好~我叫遠遠~希望能找到有緣的人

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2603

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAEG106062603

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0790

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1150790

    Lớn

    Cập nhật 18 tháng 5, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …0814

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 1150814

    Lớn

    Cập nhật 18 tháng 5, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2020

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số MAAAG1120222020

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 5, 2026Đã chờ 3 năm

    Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

  • Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …2002

    Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số MAAAG1111222002

    Lớn

    Cập nhật 18 tháng 5, 2026Đã chờ 2 năm

    Pingtung County · 屏東縣公立犬貓中途之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …9002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số QAAAG1150519002

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1605

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114071605

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左剪耳,無睪丸,114.7.24 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …9-10

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số S150519-10

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …8003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1140528003

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Vừa, số trại …0821

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số 1150821

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1910

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115011910

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 愛滋貓,泌尿道問題,右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …0832

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1150832

    Lớn

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0108

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG114100108

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 1141213急傷回 左眼球異常 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2704

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115042704

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 黑項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至5 月4 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115042302

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,左後腳掌肉墊割傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …031D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 115-B031D

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …5001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số CAAAG1141215001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150520001

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …0002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150520002

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAIG1150520003

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0004

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAIG1150520004

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Nơi khác