Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 112 trên 236

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …0-02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số W120810-02

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 親人、溫和、親狗、四合一檢測陰性

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6-09

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W150126-09

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 親人親狗愛玩玩具,四合一檢測陰性

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …2-06

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số W141222-06

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W141222-04

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 親人親狗 熱情

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số W140104-02

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 會玩球

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115052604

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202606573, 急傷回(膀胱結石,泌尿道症候群,裝有鼻胃管),無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1-11

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số W120511-11

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 溫和、親人、四合一檢測陰性

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2-01

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số W14C1212-01

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 1141212車禍造成嚴重頭部重創昏迷,現況可自主行動進食但雙眼球摘除,慢性鼻竇感染

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8-01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W150408-01

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 失明

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám), Vừa, số trại …6-06

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám)

    Số W150306-06

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 高齡老犬,免疫疾病

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115032801

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 送急傷醫院中 車禍,無法站立。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …27W1

    Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số LAAAG1150527W1

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …7001

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số AAACG1150527001

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số FAABG11504276002

    Lớn

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0897

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1150897

    Lớn

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …1-03

    Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số W150131-03

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 體態過瘦BCS=2 已絕育,四合一檢查為陰性,前列腺異常腫大

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, đốm), Lớn, số trại …28C4

    Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, đốm)

    Số LAAAG1150528C4

    Lớn

    Cập nhật 28 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150311001

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng), Nhỏ, số trại …7-08

    Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng)

    Số W150527-08

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 5, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150527001

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址:台北市內湖區金龍路17號,電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …1004

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số CAAAG1110831004

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 我在南昌領養中心~健康因素 暫不開放認領養~

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …0904

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 1150904

    Lớn

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …050D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 115-H050D

    Lớn

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …038D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 115-B038D

    Lớn

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150529001

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在萌萌狗洗澎澎(地址:新北市新莊區萬安街3號, 電話:02-22022306)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …9004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150529004

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲- 中正店(地址:新北市新莊區中正路102-104號, 電話:02-22760002)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …6002

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số FAABG11503106002

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 5, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …8D02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)

    Số 1150528D02

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 6, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150205001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150223003

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月4日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150305001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月25日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150305002

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月25日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150310009

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150311004

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150319003

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有藍黑色項圈;115年4月13日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9017

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150409017

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月20日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Nơi khác