Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 116 trên 236

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9009

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150209009

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 114年2月23日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số QAAAG1150522002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 6, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150416005

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716003

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6020

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1140116020

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 緊急帶出醫療中,目前不在所內。114年2月3日早上十點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)

    Số GAAAG1141106001

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 114年11月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1140915003

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年9月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716006

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年9月4日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716002

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …06Q1

    Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số LAAAG1150606Q1

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …0110

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số 105110110

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0411

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG114100411

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 6, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2202

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 109082202

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 具攻擊性「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chow Chow (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …2404

    Chow Chow (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số VAAAG115032404

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113071701

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …2905

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số 106032905

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: 愛散步、活潑、好動(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150124002

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月23日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …1302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số VAAAG115021302

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月27 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số RAAAG1150601002

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0944

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1150944

    Lớn

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150609001

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店(地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …9002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150609002

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店(地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2601

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114122601

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年1 月9 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1802

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115031802

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 急傷回(左前肢截肢),本動物預計於4月1日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0605

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115040605

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 鐵鍊項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0965

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1150965

    Lớn

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2849

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số HAAAG1150602849

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …6004

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1140426004

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1008

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115061008

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1150603D01

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150514003

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số DAAAG1150418002

    Lớn

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 安排115.5.21(四)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。右前肢偶跛行,腕關節炎治療稍有改善

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2804

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113042804

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 左剪耳,右後肢截肢。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1150505003

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 6, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …12A1

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số LAAAG1150612A1

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …8001

    Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số AAACG1150608001

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Nơi khác