Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114071504
Cập nhật 23 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115011502
Cập nhật 23 tháng 6, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月22日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115061404
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
Lời của trại: 喘,心肺功能不佳,行動緩慢,年老。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số S150624-08
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 106061807
Cập nhật 24 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2026050402
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
Lời của trại: 可摸.慢熟
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số QAAAG1150624001
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1150512001
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 110092802
Cập nhật 25 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 沒得蚤
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số 1150603C03
Cập nhật 25 tháng 6, 2026
Kinmen County · 金門縣動物收容中心


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1120717001
Cập nhật 27 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số CAAAG1100720021
Cập nhật 27 tháng 6, 2026Đã chờ 4 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1100820006
Cập nhật 27 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1060621002
Cập nhật 27 tháng 6, 2026Đã chờ 8 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG106041706
Cập nhật 28 tháng 6, 2026Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số AAAHG1131208001
Cập nhật 28 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG106020718
Cập nhật 28 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: [狗狗名字:珊珊] 2017年從林口區下福里被捕捉進所,珊珊雖然比較不親近狗,但十分聰明也很親人,可能是黑犬的關係,這麼多年一直都沒什麼被注意到。
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số W15C0528-04
Cập nhật 29 tháng 6, 2026
Lời của trại: 東森寵物永康店送養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số W15C0615-06
Cập nhật 29 tháng 6, 2026
Lời của trại: 目前在東森寵物永康店送養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 1150624D01
Cập nhật 29 tháng 6, 2026
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chihuahua (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1150622002
Cập nhật 29 tháng 6, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家



Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG114062705
Cập nhật 29 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左眼分泌物
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG114100901
Cập nhật 29 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: CPV(-),右下頜腫
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1100127544
Cập nhật 30 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150630-03
Cập nhật 30 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số S150630-06
Cập nhật 30 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150630-07
Cập nhật 30 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số LAAAG1150210A25
Cập nhật 30 tháng 6, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1150223A25
Cập nhật 30 tháng 6, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13