Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 12 trên 236

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8-10

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W150908-10

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 目前在學甲園區開放認養

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số UAAAG1150916005

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8-12

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W150908-12

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 目前在學甲園區開放認養

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6-16

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số W150916-16

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6-22

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W150916-22

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Lớn, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số QAAAG1150917001

    Lớn

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám), Vừa, số trại …8-09

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám)

    Số W150918-09

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1150307001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8-08

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số W150918-08

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …1-04

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số S150921-04

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAHG1150922001

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026Đã chờ 126 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số S150922-07

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-01

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-04

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-05

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-05

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …3-06

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S150923-06

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-07

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-07

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …3003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số QAAAG1150923003

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-09

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-09

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …3-10

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150923-10

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …4-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số S150924-04

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, đốm), Vừa, số trại …4-05

    Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, đốm)

    Số S150924-05

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6-15

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W150916-15

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6-17

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W150916-17

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150929-04

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S150929-05

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đốm), Vừa, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đốm)

    Số CAAAG1151001001

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …5-11

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số S151005-11

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …6-07

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số S151006-07

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Đực, đen)

    Số CAAAG1070113001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 1, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, đen)

    Số 107-M002D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 2 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, đen), Lớn, số trại …017D

    Chó lai (Cái, đen)

    Số 106-S017D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 虎尾代養場 0928-367787 虎尾鎮惠來里151之6號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, đen và nâu), Lớn, số trại …022D

    Chó lai (Cái, đen và nâu)

    Số 106-S022D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, vằn)

    Số 106-C004D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, đen), Lớn, số trại …040D

    Chó lai (Cái, đen)

    Số 106-E040D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, đen), Lớn, số trại …009D

    Chó lai (Đực, đen)

    Số 106-C009D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Nơi khác