Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1100220029
Cập nhật 1 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1091218047
Cập nhật 1 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1150430024
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1150430022
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1141209003
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1141209002
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1150523007
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心


Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAAHG1150615003
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAACG1150701002
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó sục Yorkshire (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1150701001
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1150528008
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150621001
Cập nhật 2 tháng 7, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150608001
Cập nhật 2 tháng 7, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số RAAAG1150630003
Cập nhật 2 tháng 7, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số CAAAG1141226001
Cập nhật 2 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150702-05
Cập nhật 2 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站



Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150703001
Cập nhật 3 tháng 7, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150330005
Cập nhật 3 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150330006
Cập nhật 3 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150703001
Cập nhật 3 tháng 7, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150527003
Cập nhật 4 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số OAAAG1150527002
Cập nhật 4 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 109042805
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1150622003
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1140911001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 預計926戴矯正棒後回置
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1140808001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Lời của trại: TNR犬 合適的時間可回置,亦可開放認養
Keelung City · 基隆市寵物銀行



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1110721001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)
Số QAAAG1100623002
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 親人親狗
Keelung City · 基隆市寵物銀行
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13