Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1091229001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1150428002
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Lời của trại: 咬人入所,不可回置
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Trưởng thành, vằn)
Số QAAAG1141127003
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Lời của trại: 追車追人
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1070622001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG113122003
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻頭傷,左剪耳,無睪丸,113.12.28 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAACG1150705002
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1141211001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Lời của trại: 可能具有攻擊性行為
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1150616001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số QAAAG1150623001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行





Chó lai (Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1150205006
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Lời của trại: 中捕獸夾
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1140920001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Lời của trại: 動物保護案件 (經園長指示預計1141114回置)
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1141004001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Lời của trại: 經園長指示 預計1141114回置
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115060305
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 皮病,腹部團塊,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月10 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術,另擇期 於臺北市動物之家FB 粉絲專頁公告開放 認養日期,欲認養民眾請留意公告資訊。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150625005
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150706-01
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số RAAAG1150508001
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số RAAAG1150508002
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150706003
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150706002
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số RAAAG1080827002
Cập nhật 6 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 所內籠位:B13
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1091123001
Cập nhật 6 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1130704002
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1101221013
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114042004
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 貓愛滋(陽性),右耳缺角
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113062904
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 血尿
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150707001
Cập nhật 7 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月15日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13